68
CB
S. Ingason
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sverrir Ingi Ingason
CB
66
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
52
50
48
48
55
51
61
50
50
63
64
58
58
57
57
63
Tốc độ
46
Sút
46
Chuyền bóng
50
Rê bóng
48
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
48
Tăng tốc
44
Dứt điểm
42
Lực sút
56
Sút xa
52
Chọn vị trí
48
Vô lê
26
Penalty
44
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
40
Chuyền dài
55
Đá phạt
40
Sút xoáy
42
Rê bóng
41
Giữ bóng
60
Khéo léo
48
Thăng bằng
54
Phản ứng
59
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
71
Thể lực
63
Quyết đoán
66
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2023~2024 |
FC Mitwilan
|
|
| 2021~2022 | 파오크 FC B | |
| 2019~ |
PAOK FC
|
|
| 2019~2023 |
PAOK FC
|
|
| 2017~2017 |
Granada CF
|
|
| 2017~2019 | FC 로스토프 | |
| 2015~2017 | 로케런 | |
| 2014~2015 |
Viking FK
|
|
| 2010~2014 | 브레이다블리크 코파보귀르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández