65
CM
S. Armstrong
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stuart Armstrong
CM
65
CAM
65
CDM
63
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
61
62
61
61
62
62
60
61
61
58
58
59
59
59
59
58
Tốc độ
56
Sút
61
Chuyền bóng
63
Rê bóng
61
Phòng thủ
57
Thể chất
58
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
62
Vô lê
55
Penalty
56
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
62
Chuyền dài
63
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
58
Thăng bằng
55
Phản ứng
61
Kèm người
56
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
56
Thể lực
60
Quyết đoán
61
Nhảy
61
Bình tĩnh
62
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aberdeen
|
|
| 2025~2025 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2024~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2024~2025 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2018~ |
southampton
|
|
| 2018~2024 |
southampton
|
|
| 2015~2018 |
Celtic
|
|
| 2010~2015 |
Dundee Utd.
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández