68
CB
S. Bell
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Bell
CB
67
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
44
41
39
39
48
41
58
41
41
64
64
54
54
52
52
64
Tốc độ
37
Sút
32
Chuyền bóng
45
Rê bóng
40
Phòng thủ
67
Thể chất
64
Tốc độ
44
Tăng tốc
29
Dứt điểm
27
Lực sút
56
Sút xa
26
Chọn vị trí
28
Vô lê
28
Penalty
27
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
38
Chuyền dài
60
Đá phạt
35
Sút xoáy
29
Rê bóng
40
Giữ bóng
44
Khéo léo
30
Thăng bằng
29
Phản ứng
62
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
74
Thể lực
43
Quyết đoán
66
Nhảy
61
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2012~2020 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2011 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2011~2012 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2010~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2010 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2010~2011 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2009~2010 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández