66
CDM
Stefan Bajcetic
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Bajcetic Maquieira
CDM
66
CM
64
CB
65
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
54
57
58
58
61
59
63
59
59
62
62
61
61
61
61
62
Tốc độ
65
Sút
45
Chuyền bóng
58
Rê bóng
63
Phòng thủ
62
Thể chất
62
Tốc độ
70
Tăng tốc
59
Dứt điểm
44
Lực sút
50
Sút xa
47
Chọn vị trí
46
Vô lê
44
Penalty
42
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
48
Chuyền dài
63
Đá phạt
43
Sút xoáy
52
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
61
Thăng bằng
55
Phản ứng
61
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
60
Quyết đoán
64
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2025~2025 |
CD Tenerife
|
|
| 2024~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2024~2025 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2024 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos