70
LW
S. Diop
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sofiane Diop
LW
70
LM
70
CAM
70
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
60
66
67
67
64
67
56
67
67
48
47
55
55
58
58
48
Tốc độ
67
Sút
62
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
46
Thể chất
45
Tốc độ
65
Tăng tốc
71
Dứt điểm
61
Lực sút
66
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
55
Penalty
53
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
65
Chuyền dài
60
Đá phạt
65
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
63
Kèm người
48
Lấy bóng
51
Cắt bóng
49
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
32
Thể lực
63
Quyết đoán
60
Nhảy
44
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2020~2020 | 소쇼 II | |
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~2018 | 스타드 렌 2 | |
| 2018~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2022 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé