60
CM
Sin Jin Ho
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sin Jin Ho
CM
60
CDM
59
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
55
56
56
56
57
56
56
56
56
55
55
54
54
55
55
55
Tốc độ
52
Sút
56
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
52
Thể chất
62
Tốc độ
50
Tăng tốc
56
Dứt điểm
51
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
56
Vô lê
56
Penalty
60
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
59
Chuyền dài
59
Đá phạt
66
Sút xoáy
63
Rê bóng
55
Giữ bóng
57
Khéo léo
60
Thăng bằng
72
Phản ứng
59
Kèm người
54
Lấy bóng
53
Cắt bóng
56
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
66
Thể lực
55
Quyết đoán
64
Nhảy
62
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Incheon United
|
|
| 2021~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2021~2023 |
Pohang Steelers
|
|
| 2019~2021 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2018 |
FC Seoul
|
|
| 2017~2017 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2016~2016 |
FC Seoul
|
|
| 2016~2018 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2015~2015 | 미등록 구단 | |
| 2014~2014 | 알사일리야 | |
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2013 |
Pohang Steelers
|
|
| 2011~2016 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández