68
ST
S. Terodde
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Terodde
ST
68
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
65
60
57
57
53
57
46
55
55
46
47
42
42
44
44
46
Tốc độ
45
Sút
66
Chuyền bóng
49
Rê bóng
55
Phòng thủ
34
Thể chất
69
Tốc độ
50
Tăng tốc
40
Dứt điểm
72
Lực sút
65
Sút xa
52
Chọn vị trí
72
Vô lê
69
Penalty
64
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
45
Chuyền dài
36
Đá phạt
40
Sút xoáy
34
Rê bóng
51
Giữ bóng
63
Khéo léo
46
Thăng bằng
52
Phản ứng
69
Kèm người
33
Lấy bóng
38
Cắt bóng
21
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
75
Thể lực
59
Quyết đoán
66
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2024 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Cologne
|
|
| 2016~2018 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 |
VfL Bochum
|
|
| 2012~2014 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2009~2009 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2009~2011 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2007~2009 |
MSV Duisburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard