70
ST
S. Villa
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastián Villa
ST
70
LM
70
LW
71
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
67
68
68
68
60
67
48
67
67
42
42
48
48
52
52
42
Tốc độ
77
Sút
69
Chuyền bóng
61
Rê bóng
69
Phòng thủ
29
Thể chất
63
Tốc độ
80
Tăng tốc
74
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
63
Chuyền dài
55
Đá phạt
60
Sút xoáy
63
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
73
Thăng bằng
68
Phản ứng
64
Kèm người
35
Lấy bóng
24
Cắt bóng
24
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
64
Thể lực
73
Quyết đoán
48
Nhảy
69
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Boca Juniors
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2023~2024 | 베로에 스타라자고라 | |
| 2018~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2018 | 데포르테스 톨리마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández