69
RW
S. Palacios
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastián Palacios
RW
69
RM
68
163cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
63
65
66
66
61
65
53
65
65
47
47
53
53
55
55
47
Tốc độ
72
Sút
64
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
38
Thể chất
58
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
67
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
59
Penalty
56
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
47
Sút xoáy
66
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
80
Thăng bằng
74
Phản ứng
64
Kèm người
31
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
53
Thể lực
67
Quyết đoán
61
Nhảy
62
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2021~2021 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2021~2024 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2020~2021 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2019~2019 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2019~2020 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2018~2018 |
Pachuca
|
|
| 2017~2017 |
Pachuca
|
|
| 2016~2017 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2013 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2014 |
Union Santa Fe
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard