67
RM
Sandro
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Ramírez Castillo
RM
67
ST
69
LM
67
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
66
66
66
66
59
64
46
64
64
41
41
46
46
49
49
41
Tốc độ
67
Sút
68
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
27
Thể chất
58
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
68
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
66
Chuyền dài
58
Đá phạt
71
Sút xoáy
71
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
22
Lấy bóng
22
Cắt bóng
29
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
59
Thể lực
59
Quyết đoán
55
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~2022 |
SD Huesca
|
|
| 2022~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~ |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2020~ |
SD Huesca
|
|
| 2020~2020 |
Everton
|
|
| 2020~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2020~2023 |
SD Huesca
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2020 |
Everton
|
|
| 2016~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2015~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard