68
CAM
Samu Sáiz
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samu Saiz
CAM
66
LW
66
CM
61
174cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
62
63
63
63
58
63
46
63
63
40
40
45
45
48
48
40
Tốc độ
65
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
64
Phòng thủ
27
Thể chất
59
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
68
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
65
Chuyền dài
60
Đá phạt
61
Sút xoáy
71
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
67
Thăng bằng
71
Phản ứng
58
Kèm người
24
Lấy bóng
26
Cắt bóng
22
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
61
Thể lực
63
Quyết đoán
49
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~2024 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2019~2019 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2023 |
Girona FC
|
|
| 2017~2019 |
Leeds United
|
|
| 2015~2017 |
SD Huesca
|
|
| 2014~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2014 | UD 알메이라 B | |
| 2012~2013 |
Getafe CF
|
|
| 2011~2012 | UD 멜릴라 | |
| 2010~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández