71
ST
S. Driussi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
S. Driussi
ST
71
CAM
71
CM
66
178cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
68
68
68
68
63
68
53
67
67
51
51
53
53
54
54
51
Tốc độ
74
Sút
66
Chuyền bóng
63
Rê bóng
70
Phòng thủ
39
Thể chất
69
Tốc độ
76
Tăng tốc
72
Dứt điểm
66
Lực sút
67
Sút xa
67
Chọn vị trí
70
Vô lê
66
Penalty
62
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
58
Chuyền dài
63
Đá phạt
62
Sút xoáy
62
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
67
Kèm người
32
Lấy bóng
45
Cắt bóng
28
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
74
Thể lực
64
Quyết đoán
62
Nhảy
77
Bình tĩnh
68
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
River Plate
|
|
| 2021~2025 |
Austin FC
|
|
| 2017~2021 | 제니트 | |
| 2013~2017 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard