69
LW
R. Kent
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Kent
LW
67
CAM
67
LM
67
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
61
63
64
64
60
64
51
64
64
45
45
50
50
53
53
45
Tốc độ
76
Sút
59
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
36
Thể chất
59
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
55
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
57
Penalty
46
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
59
Chuyền dài
61
Đá phạt
54
Sút xoáy
66
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
60
Kèm người
36
Lấy bóng
36
Cắt bóng
38
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
55
Thể lực
67
Quyết đoán
62
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2025~2025 |
Seattle Sounders
|
|
| 2023~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2019 |
Liverpool
|
|
| 2019~2023 |
Rangers
|
|
| 2018~2018 |
Bristol city
|
|
| 2018~2019 |
Rangers
|
|
| 2017~2017 |
Liverpool
|
|
| 2017~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Barnsley
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández