68
CM
R. Vormer
6
14
62
62
61
61
65
62
65
62
62
63
64
62
62
63
63
63
Tốc độ
43
Sút
65
Chuyền bóng
67
Rê bóng
60
Phòng thủ
64
Thể chất
66
Tốc độ
40
Tăng tốc
48
Dứt điểm
63
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
66
Penalty
66
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
68
Chuyền dài
67
Đá phạt
72
Sút xoáy
68
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
56
Thăng bằng
62
Phản ứng
63
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
71
Quyết đoán
69
Nhảy
59
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SV Julter Barreham
|
|
| 2023~2023 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2014~ |
Club Brugge
|
|
| 2014~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2012~2014 |
Feyenoord
|
|
| 2008~2012 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2006~2008 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández