68
RB
R. Aguilar
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruben Aguilar
RB
68
RM
66
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
57
60
60
60
64
61
66
63
63
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
59
Sút
46
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
64
Thể chất
66
Tốc độ
55
Tăng tốc
64
Dứt điểm
43
Lực sút
62
Sút xa
40
Chọn vị trí
62
Vô lê
46
Penalty
33
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
62
Đá phạt
29
Sút xoáy
55
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
68
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
58
Thể lực
80
Quyết đoán
73
Nhảy
62
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2016 | AJ 오세르 II | |
| 2014~2017 |
AJ Auxerre
|
|
| 2013~2013 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2013~2014 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2011~2013 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández