63
CB
R. Neustädter
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roman Neustädter
CB
63
CDM
63
190cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
51
51
50
50
58
53
60
51
51
60
61
56
56
56
56
60
Tốc độ
28
Sút
46
Chuyền bóng
56
Rê bóng
56
Phòng thủ
60
Thể chất
65
Tốc độ
27
Tăng tốc
30
Dứt điểm
35
Lực sút
63
Sút xa
54
Chọn vị trí
48
Vô lê
42
Penalty
56
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
48
Chuyền dài
53
Đá phạt
49
Sút xoáy
48
Rê bóng
57
Giữ bóng
62
Khéo léo
48
Thăng bằng
45
Phản ứng
53
Kèm người
56
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
69
Quyết đoán
57
Nhảy
62
Bình tĩnh
49
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2026 |
|
|
| 2019~2021 | 디나모 모스크바 | |
| 2016~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández