69
RM
R. Faivre
6
17
63
66
67
67
65
67
60
66
66
56
56
59
59
61
61
56
Tốc độ
60
Sút
63
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
54
Thể chất
57
Tốc độ
55
Tăng tốc
67
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
66
Chọn vị trí
64
Vô lê
58
Penalty
71
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
69
Chuyền dài
61
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
51
Lấy bóng
56
Cắt bóng
58
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
56
Thể lực
64
Quyết đoán
52
Nhảy
64
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2023 |
FC Lorient
|
|
| 2023~2024 |
FC Lorient
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Stade Breast 29
|
|
| 2017~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2020 | AS 모나코 II | |
| 2014~2017 | 투르 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard