65
ST
R. Alessandrini
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romain Alessandrini
ST
65
RM
65
CAM
67
173cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
62
64
64
64
60
64
51
62
62
46
46
49
49
51
51
46
Tốc độ
66
Sút
65
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
38
Thể chất
56
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
64
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
56
Chuyền dài
58
Đá phạt
67
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
62
Kèm người
38
Lấy bóng
45
Cắt bóng
29
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
53
Thể lực
56
Quyết đoán
64
Nhảy
60
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Shenzhen FC
|
|
| 2022~2024 |
Shenzhen FC
|
|
| 2020~ |
Qingdao FC
|
|
| 2020~2022 |
Qingdao FC
|
|
| 2017~2020 |
LA Galaxy
|
|
| 2014~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2012~2014 |
stad wren
|
|
| 2010~2012 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2006~2010 | FC 괴뇽 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández