70
CB
Rodrigo Becão
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Becão
CB
68
191cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
45
44
44
44
50
45
60
46
46
65
65
58
58
56
56
65
Tốc độ
47
Sút
30
Chuyền bóng
47
Rê bóng
48
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
48
Tăng tốc
47
Dứt điểm
26
Lực sút
46
Sút xa
28
Chọn vị trí
31
Vô lê
21
Penalty
27
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
43
Chuyền dài
56
Đá phạt
24
Sút xoáy
43
Rê bóng
46
Giữ bóng
54
Khéo léo
45
Thăng bằng
39
Phản ứng
60
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
74
Thể lực
53
Quyết đoán
72
Nhảy
71
Bình tĩnh
64
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2026~2026 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2023 |
Udinese
|
|
| 2018~2019 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2015~2018 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández