64
LM
Rochinha
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rochinha
LM
64
LW
64
169cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
55
60
61
61
56
61
47
61
61
40
40
46
46
49
49
40
Tốc độ
66
Sút
55
Chuyền bóng
57
Rê bóng
65
Phòng thủ
35
Thể chất
45
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
56
Lực sút
56
Sút xa
56
Chọn vị trí
59
Vô lê
52
Penalty
55
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
56
Chuyền dài
56
Đá phạt
52
Sút xoáy
54
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
68
Thăng bằng
74
Phản ứng
62
Kèm người
52
Lấy bóng
30
Cắt bóng
26
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
37
Thể lực
59
Quyết đoán
53
Nhảy
41
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2024~ |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2024~2024 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2024~2026 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2023~2024 | 알마르키야 SC | |
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2017~2019 |
Boavista FC
|
|
| 2015~2015 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2015~2016 |
Standard liège
|
|
| 2014~2015 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández