68
RM
Rochina
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rochina
RM
68
CM
68
LM
68
182cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
64
66
66
66
65
67
58
65
65
52
52
55
55
56
56
52
Tốc độ
60
Sút
66
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
47
Thể chất
58
Tốc độ
60
Tăng tốc
62
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
72
Chọn vị trí
63
Vô lê
60
Penalty
59
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
60
Chuyền dài
70
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
63
Thăng bằng
68
Phản ứng
63
Kèm người
45
Lấy bóng
50
Cắt bóng
47
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
61
Thể lực
55
Quyết đoán
57
Nhảy
56
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos