66
GK
R. Olsen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Olsen
GK
64
196cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
61
24
24
21
21
28
26
27
24
24
24
24
22
22
23
23
24
TM Đổ người
62
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
62
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
35
Tăng tốc
27
Dứt điểm
9
Lực sút
48
Sút xa
12
Chọn vị trí
11
Vô lê
14
Penalty
23
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
17
Chuyền dài
40
Đá phạt
14
Sút xoáy
16
Rê bóng
9
Giữ bóng
16
Khéo léo
28
Thăng bằng
29
Phản ứng
56
Kèm người
19
Lấy bóng
10
Cắt bóng
17
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
66
Thể lực
32
Quyết đoán
24
Nhảy
56
Bình tĩnh
40
TM đổ người
62
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
64
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Malmo FF
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2022 |
AS Roma
|
|
| 2022~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Sheffield United
|
|
| 2021~2021 |
AS Roma
|
|
| 2021~2022 |
Sheffield United
|
|
| 2020~2020 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Cagliari
|
|
| 2018~ |
Roma FC
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2022 |
AS Roma
|
|
| 2016~2016 |
FC Copenhagen
|
|
| 2016~2018 |
FC Copenhagen
|
|
| 2015~2016 |
PAOK FC
|
|
| 2012~2015 |
Malmo FF
|
|
| 2011~2012 | IFK 클락샴 | |
| 2009~2009 | IF 림함 분케플로 | |
| 2009~2011 | IF 림함 분케플로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández