66
GK
R. Olsen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Olsen
GK 64
|
|
08.01.1990
196cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
2
5
Level
61
24
24
21
21
28
26
27
24
24
24
24
22
22
23
23
24
TM Đổ người
62
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
62
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
35
Tăng tốc
27
Dứt điểm
9
Lực sút
48
Sút xa
12
Chọn vị trí
11
Vô lê
14
Penalty
23
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
17
Chuyền dài
40
Đá phạt
14
Sút xoáy
16
Rê bóng
9
Giữ bóng
16
Khéo léo
28
Thăng bằng
29
Phản ứng
56
Kèm người
19
Lấy bóng
10
Cắt bóng
17
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
66
Thể lực
32
Quyết đoán
24
Nhảy
56
Bình tĩnh
40
TM đổ người
62
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
64
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
TM Lưu ý tạt bóng
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Robin Olsen mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ Malmo FF
2022~ Aston Villa
2022~2022 AS Roma
2022~2025 Aston Villa
2021~ Sheffield United
2021~2021 AS Roma
2021~2022 Sheffield United
2020~2020 AS Roma
2020~2021 Everton
2019~2020 Cagliari
2018~ Roma FC
2018~2019 AS Roma
2018~2022 AS Roma
2016~2016 FC Copenhagen
2016~2018 FC Copenhagen
2015~2016 PAOK FC
2012~2015 Malmo FF
2011~2012 IFK 클락샴
2009~2009 IF 림함 분케플로
2009~2011 IF 림함 분케플로
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
1.03%
2
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.94%
3 0.92%
4 0.71%
5
?? Hùng D?ng
0.7%
6
Nguy?n Quang H?i
0.7%
7 0.67%
8
Nguy?n Công Ph??ng
0.6%
9 0.57%
10
Nguy?n Hoàng ??c
0.54%
11 0.42%
12
Lê Hu?nh ??c
0.41%
13
Nguy?n Quang H?i
0.39%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.38%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 114
27
0.36%
16
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
17 0.33%
18
David Beckham
D. Beckham
RM 115
28
0.33%
19 0.33%
20
Casemiro
Casemiro
CDM 115
27
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @TrucDiepThanhThanh