66
CAM
R. Insigne
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Insigne
CAM
65
RM
66
RW
66
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
62
63
63
57
62
43
63
63
36
36
44
44
47
47
36
Tốc độ
72
Sút
59
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
25
Thể chất
47
Tốc độ
70
Tăng tốc
75
Dứt điểm
59
Lực sút
62
Sút xa
60
Chọn vị trí
60
Vô lê
56
Penalty
57
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
62
Chuyền dài
62
Đá phạt
68
Sút xoáy
68
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
61
Kèm người
26
Lấy bóng
20
Cắt bóng
19
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
45
Thể lực
59
Quyết đoán
36
Nhảy
64
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2025 |
|
|
| 2022~2023 |
FC Cartagena
|
|
| 2019~2022 |
Benevento
|
|
| 2018~2019 |
Benevento
|
|
| 2017~2017 | 라티나 | |
| 2017~2018 |
Parma
|
|
| 2016~2017 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2013 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández