69
RM
R. Alvarado
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Alvarado
RM
69
LM
69
RW
69
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
62
65
66
66
64
66
57
66
66
51
51
57
57
59
59
51
Tốc độ
70
Sút
61
Chuyền bóng
67
Rê bóng
66
Phòng thủ
46
Thể chất
59
Tốc độ
72
Tăng tốc
68
Dứt điểm
57
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
57
Sút xoáy
67
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
72
Thăng bằng
68
Phản ứng
62
Kèm người
46
Lấy bóng
46
Cắt bóng
46
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
56
Thể lực
71
Quyết đoán
55
Nhảy
64
Bình tĩnh
59
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2018~ |
Cruz Azul
|
|
| 2018~2021 |
Cruz Azul
|
|
| 2018~2022 |
Cruz Azul
|
|
| 2017~2017 |
Pachuca
|
|
| 2017~2018 |
Nekaksa
|
|
| 2013~2016 | 셀라야 FC | |
| 2013~2017 | 셀라야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández