59
CDM
R. Tesche
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Tesche
CDM
58
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
53
52
51
51
55
53
55
51
51
55
56
52
52
53
53
55
Tốc độ
30
Sút
57
Chuyền bóng
55
Rê bóng
54
Phòng thủ
55
Thể chất
58
Tốc độ
30
Tăng tốc
31
Dứt điểm
56
Lực sút
62
Sút xa
60
Chọn vị trí
55
Vô lê
57
Penalty
55
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
56
Chuyền dài
55
Đá phạt
55
Sút xoáy
57
Rê bóng
53
Giữ bóng
53
Khéo léo
57
Thăng bằng
63
Phản ứng
56
Kèm người
52
Lấy bóng
58
Cắt bóng
55
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
59
Thể lực
60
Quyết đoán
57
Nhảy
60
Bình tĩnh
58
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Vfl Osnabrück
|
|
| 2022~2026 |
SV Sandhausen
|
|
| 2018~2022 |
VfL Bochum
|
|
| 2017~2018 |
VfL Bochum
|
|
| 2016~2017 |
Birmingham City
|
|
| 2015~2015 |
Birmingham City
|
|
| 2015~2016 |
Nottingham Forest
|
|
| 2014~2015 |
Nottingham Forest
|
|
| 2013~2013 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II | |
| 2009~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2009 |
Arminia Bielefeld
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández