67
ST
R. Glatzel
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Glatzel
ST
66
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
63
59
55
55
51
56
42
54
54
41
42
39
39
40
40
41
Tốc độ
49
Sút
63
Chuyền bóng
44
Rê bóng
57
Phòng thủ
25
Thể chất
66
Tốc độ
44
Tăng tốc
56
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
66
Vô lê
66
Penalty
60
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
34
Chuyền dài
40
Đá phạt
35
Sút xoáy
44
Rê bóng
57
Giữ bóng
64
Khéo léo
47
Thăng bằng
36
Phản ứng
66
Kèm người
17
Lấy bóng
24
Cắt bóng
21
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
75
Thể lực
57
Quyết đoán
52
Nhảy
79
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
Hamburg SV
|
|
| 2021~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2026 |
Hamburg SV
|
|
| 2019~2021 |
KV Kortrake
|
|
| 2017~2019 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2015~2015 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2015~2017 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2014~2015 | TSV 1860 뮌헨 II | |
| 2013~2013 | SV 하임슈테텐 | |
| 2013~2014 | SV 바커 부르크하우젠 | |
| 2012~2013 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández