68
LM
R. Sottil
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Sottil
LM
67
LW
68
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
64
65
65
58
64
46
64
64
38
39
47
47
50
50
38
Tốc độ
78
Sút
58
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
30
Thể chất
43
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
58
Lực sút
60
Sút xa
56
Chọn vị trí
66
Vô lê
49
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
61
Chuyền dài
55
Đá phạt
40
Sút xoáy
53
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
64
Kèm người
28
Lấy bóng
31
Cắt bóng
26
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
40
Thể lực
47
Quyết đoán
44
Nhảy
51
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2025~ |
Lecce
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2025~2026 |
Lecce
|
|
| 2021~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández