68
RM
R. Steffen
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Steffen
RM
67
RW
67
CAM
67
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
63
64
64
61
64
54
64
64
48
48
53
53
56
56
48
Tốc độ
71
Sút
62
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
42
Thể chất
56
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
61
Lực sút
64
Sút xa
63
Chọn vị trí
63
Vô lê
64
Penalty
59
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
63
Đá phạt
62
Sút xoáy
69
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
73
Thăng bằng
80
Phản ứng
60
Kèm người
46
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
52
Thể lực
64
Quyết đoán
59
Nhảy
58
Bình tĩnh
66
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Lugano
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2015 |
BSC Young Boys
|
|
| 2013~2016 |
BSC Young Boys
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | FC 졸로투른 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández