69
ST
R. Borré
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Santos Borré
ST
69
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
66
67
66
66
64
67
54
66
66
49
49
52
52
54
54
49
Tốc độ
66
Sút
66
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
39
Thể chất
66
Tốc độ
62
Tăng tốc
73
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
63
Chuyền dài
61
Đá phạt
59
Sút xoáy
69
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
74
Thăng bằng
71
Phản ứng
67
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
36
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
59
Thể lực
75
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 인터나시오날 | |
| 2023~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~2024 |
Werder Bremen
|
|
| 2021~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2021 |
River Plate
|
|
| 2016~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2015 | 데포르티보 칼리 | |
| 2015~2016 | 데포르티보 칼리 | |
| 2015~2017 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard