66
ST
Rafa Mir
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafa Mir
ST
66
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
63
61
61
61
55
60
49
60
60
49
49
49
49
50
50
49
Tốc độ
64
Sút
63
Chuyền bóng
57
Rê bóng
59
Phòng thủ
39
Thể chất
66
Tốc độ
67
Tăng tốc
61
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
62
Chọn vị trí
64
Vô lê
62
Penalty
66
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
61
Chuyền dài
46
Đá phạt
53
Sút xoáy
56
Rê bóng
59
Giữ bóng
61
Khéo léo
55
Thăng bằng
56
Phản ứng
60
Kèm người
37
Lấy bóng
38
Cắt bóng
34
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
74
Thể lực
56
Quyết đoán
59
Nhảy
78
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2025~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2024~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2019~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2020 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard