71
ST
Puado
7
14
68
69
68
68
64
68
55
68
68
52
52
55
55
57
57
52
Tốc độ
71
Sút
68
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
43
Thể chất
65
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
70
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
71
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
60
Chuyền dài
60
Đá phạt
44
Sút xoáy
57
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
68
Kèm người
40
Lấy bóng
42
Cắt bóng
41
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
64
Thể lực
72
Quyết đoán
58
Nhảy
74
Bình tĩnh
68
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2020 |
Real Zaragoza
|
|
| 2018~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2017 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard