62
LM
P. Beruatto
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pietro Beruatto
LM
62
LB
64
CB
62
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
56
57
58
58
57
56
58
59
59
59
58
61
61
61
61
59
Tốc độ
68
Sút
48
Chuyền bóng
54
Rê bóng
59
Phòng thủ
58
Thể chất
61
Tốc độ
71
Tăng tốc
66
Dứt điểm
42
Lực sút
59
Sút xa
51
Chọn vị trí
61
Vô lê
45
Penalty
47
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
59
Chuyền dài
56
Đá phạt
44
Sút xoáy
53
Rê bóng
60
Giữ bóng
59
Khéo léo
63
Thăng bằng
49
Phản ứng
61
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
59
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
60
Thể lực
71
Quyết đoán
54
Nhảy
66
Bình tĩnh
58
TM đổ người
12
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Benevento
|
|
| 2026~2026 |
Pisa SC
|
|
| 2025~ |
Spezia
|
|
| 2025~2025 |
Sampdoria
|
|
| 2025~2026 |
Spezia
|
|
| 2022~2025 |
Pisa SC
|
|
| 2021~2022 |
Pisa SC
|
|
| 2020~2021 | 비첸자 | |
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 | 비첸자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández