70
CDM
P. Lees-Melou
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre Lees-Melou
CDM
70
CM
71
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
62
65
65
65
68
66
67
65
65
62
62
63
63
65
65
62
Tốc độ
50
Sút
62
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
63
Thể chất
62
Tốc độ
48
Tăng tốc
54
Dứt điểm
60
Lực sút
68
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
51
Penalty
57
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
67
Chuyền dài
69
Đá phạt
60
Sút xoáy
69
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
63
Thăng bằng
57
Phản ứng
68
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
70
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
60
Thể lực
69
Quyết đoán
60
Nhảy
59
Bình tĩnh
68
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2022~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2022~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2017~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2015 | US 레쥬 캅 페레 | |
| 2015~2016 | 디종 FCO II | |
| 2015~2017 |
Dijon FCO
|
|
| 2013~2015 | US 레쥬 캅 페레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández