69
CAM
P. Mantalos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Petros Mantalos
CAM
69
CM
68
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
62
64
65
65
65
66
58
65
65
53
53
55
55
57
57
53
Tốc độ
63
Sút
58
Chuyền bóng
68
Rê bóng
66
Phòng thủ
48
Thể chất
57
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
58
Lực sút
59
Sút xa
59
Chọn vị trí
66
Vô lê
56
Penalty
61
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
66
Chuyền dài
70
Đá phạt
63
Sút xoáy
66
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
64
Kèm người
52
Lấy bóng
46
Cắt bóng
48
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
56
Thể lực
59
Quyết đoán
57
Nhảy
64
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
AEK Athens
|
|
| 2013~2013 |
AEK Athens
|
|
| 2013~2014 | AO 크산티 | |
| 2009~2013 | AO 크산티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard