70
CAM
P. Mantalos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Petros Mantalos
CAM
70
CM
69
CDM
63
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
62
65
66
66
66
67
60
66
66
55
55
57
57
59
59
55
Tốc độ
63
Sút
58
Chuyền bóng
69
Rê bóng
67
Phòng thủ
51
Thể chất
56
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
58
Lực sút
59
Sút xa
59
Chọn vị trí
67
Vô lê
56
Penalty
61
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
66
Chuyền dài
71
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
64
Kèm người
56
Lấy bóng
48
Cắt bóng
51
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
56
Thể lực
57
Quyết đoán
57
Nhảy
64
Bình tĩnh
71
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
AEK Athens
|
|
| 2013~2013 |
AEK Athens
|
|
| 2013~2014 | AO 크산티 | |
| 2009~2013 | AO 크산티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández