68
CM
P. Ševčík
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Petr Ševčík
CM
62
CDM
61
172cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
57
57
57
57
59
58
58
57
57
57
56
56
56
56
56
57
Tốc độ
51
Sút
56
Chuyền bóng
60
Rê bóng
58
Phòng thủ
56
Thể chất
54
Tốc độ
52
Tăng tốc
50
Dứt điểm
56
Lực sút
59
Sút xa
60
Chọn vị trí
56
Vô lê
52
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
59
Chuyền dài
62
Đá phạt
50
Sút xoáy
62
Rê bóng
56
Giữ bóng
58
Khéo léo
62
Thăng bằng
66
Phản ứng
63
Kèm người
57
Lấy bóng
56
Cắt bóng
58
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
56
Thể lực
50
Quyết đoán
57
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | FC 브로요프카 브르노 | |
| 2026~2026 | 슬라비아 프라하 B | |
| 2025~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2025~2025 | FK 야블로네츠 | |
| 2023~2023 | 슬라비아 프라하 B | |
| 2019~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2019~2025 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2016~2018 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2016~2019 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2015~2016 | 시그마 올로모우츠 | |
| 2014~2014 | 시그마 올로모우츠 | |
| 2014~2016 | 시그마 올로모우츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández