68
CM
P. Ševčík
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Petr Ševčík
CM
68
CDM
65
172cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
61
63
63
63
65
64
62
64
64
59
59
60
60
61
61
59
Tốc độ
59
Sút
60
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
57
Thể chất
61
Tốc độ
56
Tăng tốc
64
Dứt điểm
57
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
58
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
67
Đá phạt
58
Sút xoáy
62
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
64
Kèm người
58
Lấy bóng
57
Cắt bóng
59
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
59
Thể lực
65
Quyết đoán
61
Nhảy
65
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2025~2025 | FK 야블로네츠 | |
| 2023~2023 | 슬라비아 프라하 B | |
| 2019~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2019~2025 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2016~2018 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2016~2019 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2015~2016 | 시그마 올로모우츠 | |
| 2014~2014 | 시그마 올로모우츠 | |
| 2014~2016 | 시그마 올로모우츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard