69
LM
Pere Milla
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pere Milla
LM
69
ST
70
CAM
69
184cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
67
67
66
66
64
66
57
66
66
55
54
57
57
58
58
55
Tốc độ
67
Sút
66
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
48
Thể chất
63
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
67
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
67
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
60
Sút xoáy
60
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
65
Thăng bằng
55
Phản ứng
67
Kèm người
40
Lấy bóng
51
Cắt bóng
52
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
60
Thể lực
70
Quyết đoán
62
Nhảy
76
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2023 |
Elche CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2017~2017 |
SD Eivar
|
|
| 2017~2018 | CD 누만시아 | |
| 2016~2016 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 | UCAM 무르시아 | |
| 2015~2016 | UD 로그로녜스 | |
| 2014~2015 | 헤타페 B | |
| 2011~2014 | 례이다 에스포르티우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández