68
GK
Pedro Neto
5
65
27
27
26
26
29
28
27
27
27
24
24
24
24
24
24
24
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
68
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
44
Tăng tốc
48
Dứt điểm
13
Lực sút
48
Sút xa
17
Chọn vị trí
9
Vô lê
10
Penalty
19
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
9
Chuyền dài
37
Đá phạt
11
Sút xoáy
10
Rê bóng
16
Giữ bóng
20
Khéo léo
51
Thăng bằng
42
Phản ứng
66
Kèm người
15
Lấy bóng
12
Cắt bóng
13
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
55
Thể lực
35
Quyết đoán
35
Nhảy
59
Bình tĩnh
53
TM đổ người
67
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
64
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2025~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2025~2026 | 보타포구 | |
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2011 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé