64
CB
P. Jaeckel
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Jaeckel
CB
64
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
43
43
43
43
49
46
57
45
45
61
61
55
55
53
53
61
Tốc độ
59
Sút
29
Chuyền bóng
47
Rê bóng
45
Phòng thủ
61
Thể chất
60
Tốc độ
60
Tăng tốc
58
Dứt điểm
22
Lực sút
41
Sút xa
32
Chọn vị trí
28
Vô lê
29
Penalty
39
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
31
Chuyền dài
51
Đá phạt
32
Sút xoáy
27
Rê bóng
37
Giữ bóng
52
Khéo léo
55
Thăng bằng
52
Phản ứng
58
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
65
Thể lực
47
Quyết đoán
64
Nhảy
67
Bình tĩnh
58
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
1. FC Magdeburg
|
|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2024~ |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2021~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2018 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2020 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2018~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2016~2018 | VfL 볼프스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández