66
ST
P. Daka
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patson Daka
ST
66
183cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
63
62
62
62
54
60
42
60
60
37
37
41
41
43
43
37
Tốc độ
76
Sút
62
Chuyền bóng
51
Rê bóng
65
Phòng thủ
22
Thể chất
58
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
62
Lực sút
66
Sút xa
59
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
45
Chuyền dài
54
Đá phạt
48
Sút xoáy
57
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
70
Thăng bằng
63
Phản ứng
63
Kèm người
16
Lấy bóng
24
Cắt bóng
17
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
60
Thể lực
57
Quyết đoán
56
Nhảy
70
Bình tĩnh
61
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2017 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2016~2016 | 파워 다이나모스 FC | |
| 2016~2017 | 카푸에 셀틱 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos