68
CB
Patric
5
16
55
57
57
57
61
58
65
59
59
65
65
64
64
63
63
65
Tốc độ
55
Sút
46
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
67
Thể chất
60
Tốc độ
54
Tăng tốc
57
Dứt điểm
43
Lực sút
56
Sút xa
50
Chọn vị trí
48
Vô lê
22
Penalty
45
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
61
Chuyền dài
62
Đá phạt
42
Sút xoáy
40
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
60
Thăng bằng
60
Phản ứng
69
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
56
Thể lực
60
Quyết đoán
70
Nhảy
66
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2013~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2015 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos