67
LB
P. Dorgu
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Dorgu
LB
67
LM
67
185cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
60
62
63
63
61
62
61
64
64
61
61
64
64
64
64
61
Tốc độ
75
Sút
51
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
60
Thể chất
63
Tốc độ
77
Tăng tốc
74
Dứt điểm
49
Lực sút
59
Sút xa
52
Chọn vị trí
62
Vô lê
39
Penalty
43
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
64
Chuyền dài
57
Đá phạt
46
Sút xoáy
58
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
69
Phản ứng
62
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
60
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
65
Thể lực
66
Quyết đoán
56
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2025 |
Lecce
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé