66
CAM
P. Ciurria
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Ciurria
CAM
66
RM
66
LM
66
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
61
63
64
64
61
63
54
63
63
49
49
55
55
57
57
49
Tốc độ
68
Sút
63
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
47
Thể chất
47
Tốc độ
69
Tăng tốc
67
Dứt điểm
61
Lực sút
66
Sút xa
66
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
58
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
62
Chuyền dài
60
Đá phạt
62
Sút xoáy
67
Rê bóng
65
Giữ bóng
63
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
66
Kèm người
48
Lấy bóng
47
Cắt bóng
47
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
41
Thể lực
61
Quyết đoán
46
Nhảy
55
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Monza
|
|
| 2017~2017 | 시에나 | |
| 2017~2021 | 포르데노네 | |
| 2016~2017 |
|
|
| 2013~2013 | 까스텔라라노 | |
| 2013~2016 |
Spezia
|
|
| 2013~2017 |
Spezia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard