67
CDM
B. Ndiaye
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Papa Ndiaye
CDM 66 CM 66
|
|
27.10.1990
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
3
5
Level
13
61
63
62
62
63
63
63
62
62
62
61
62
62
62
62
62
Tốc độ
68
Sút
60
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
62
Thể chất
64
Tốc độ
69
Tăng tốc
68
Dứt điểm
55
Lực sút
70
Sút xa
63
Chọn vị trí
62
Vô lê
57
Penalty
57
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
51
Chuyền dài
62
Đá phạt
56
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
66
Thăng bằng
66
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
65
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
63
Thể lực
67
Quyết đoán
64
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Ma tốc độ ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Papa Ndiaye mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~ Gaziantep FK
2024~2024
2024~2025 Gaziantep FK
2022~2024 Adana Demirspor
2021~2021 Al Ain FC
2021~2022 아리스 테살로니키
2020~2020 Trabzonspor
2020~2021 VavaCars Fatih Karagumruk SK
2019~2020 Stoke City
2018~2018 Stoke City
2018~2019 Galatasaray SK
2017~2018 Galatasaray SK
2015~2017 싱찬 베레디예시 앙카라스포르
2012~2015 FK Bodø/Glimt
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
1.03%
2
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.94%
3 0.92%
4 0.71%
5
?? Hùng D?ng
0.7%
6
Nguy?n Quang H?i
0.7%
7 0.67%
8
Nguy?n Công Ph??ng
0.6%
9 0.57%
10
Nguy?n Hoàng ??c
0.54%
11 0.42%
12
Lê Hu?nh ??c
0.41%
13
Nguy?n Quang H?i
0.39%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.38%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 114
27
0.36%
16
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
17 0.33%
18
David Beckham
D. Beckham
RM 115
28
0.33%
19 0.33%
20
Casemiro
Casemiro
CDM 115
27
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @TrucDiepThanhThanh