74
CM
Pablo Fornals
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Fornals
CM
74
CAM
73
CDM
72
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
65
69
69
69
71
70
69
70
70
64
64
67
67
69
69
64
Tốc độ
60
Sút
66
Chuyền bóng
73
Rê bóng
70
Phòng thủ
64
Thể chất
63
Tốc độ
60
Tăng tốc
60
Dứt điểm
67
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
71
Vô lê
62
Penalty
48
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
75
Chuyền dài
73
Đá phạt
62
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
74
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Phản ứng
70
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
58
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
57
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
West Ham United
|
|
| 2019~2024 |
West Ham United
|
|
| 2017~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2015 | 말라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández