69
CDM
Oriol Romeu
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oriol Romeu
CDM
69
CM
65
183cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
55
56
52
52
62
57
66
55
55
66
66
59
59
59
59
66
Tốc độ
37
Sút
48
Chuyền bóng
58
Rê bóng
57
Phòng thủ
65
Thể chất
70
Tốc độ
40
Tăng tốc
34
Dứt điểm
40
Lực sút
69
Sút xa
44
Chọn vị trí
56
Vô lê
46
Penalty
48
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
40
Chuyền dài
65
Đá phạt
47
Sút xoáy
50
Rê bóng
57
Giữ bóng
64
Khéo léo
44
Thăng bằng
48
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
72
Thể lực
65
Quyết đoán
76
Nhảy
65
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Girona FC
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2023 |
Girona FC
|
|
| 2015~ |
southampton
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2022 |
southampton
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2011~2013 |
Chelsea
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2010~2011 | 바르셀로나 B | |
| 2009~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki