68
CB
O. Colley
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Omar Colley
CB
68
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
43
41
41
41
46
41
58
44
44
65
64
58
58
56
56
65
Tốc độ
56
Sút
27
Chuyền bóng
42
Rê bóng
43
Phòng thủ
63
Thể chất
73
Tốc độ
63
Tăng tốc
48
Dứt điểm
24
Lực sút
36
Sút xa
27
Chọn vị trí
27
Vô lê
21
Penalty
29
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
39
Chuyền dài
46
Đá phạt
32
Sút xoáy
33
Rê bóng
37
Giữ bóng
49
Khéo léo
52
Thăng bằng
38
Phản ứng
61
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
80
Thể lực
64
Quyết đoán
71
Nhảy
69
Bình tĩnh
56
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
RC Genk
|
|
| 2015~2016 |
Djurgarden IF
|
|
| 2013~2014 | 꾸오삐온 빨로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández