67
CDM
O. Skipp
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Skipp
CDM
67
CM
64
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
51
55
54
54
61
58
64
57
57
61
61
60
60
60
60
61
Tốc độ
52
Sút
41
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
62
Thể chất
58
Tốc độ
49
Tăng tốc
56
Dứt điểm
36
Lực sút
56
Sút xa
40
Chọn vị trí
48
Vô lê
33
Penalty
48
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
46
Chuyền dài
67
Đá phạt
37
Sút xoáy
54
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
57
Thăng bằng
65
Phản ứng
63
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
58
Thể lực
57
Quyết đoán
64
Nhảy
56
Bình tĩnh
65
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2021~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~ |
Norwich City
|
|
| 2020~2021 |
Norwich City
|
|
| 2018~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2024 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard