66
ST
O. Edouard
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odsonne Edouard
ST
66
187cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
63
62
61
61
57
61
49
60
60
46
46
46
46
48
48
46
Tốc độ
58
Sút
63
Chuyền bóng
57
Rê bóng
62
Phòng thủ
39
Thể chất
58
Tốc độ
59
Tăng tốc
57
Dứt điểm
65
Lực sút
67
Sút xa
59
Chọn vị trí
66
Vô lê
56
Penalty
65
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
51
Chuyền dài
51
Đá phạt
63
Sút xoáy
63
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
59
Phản ứng
59
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
34
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
64
Thể lực
54
Quyết đoán
48
Nhảy
69
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Lance
|
|
| 2025~2025 |
crystal palace
|
|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2024~2025 |
Leicester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2018~2021 |
Celtic
|
|
| 2017~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2017~2018 |
Celtic
|
|
| 2016~2017 |
Toulouse FC
|
|
| 2016~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard